Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vilson Lila

PogradeciHậu vệALB
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Vilson Lila là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Pogradeci.

Tiểu sử Vilson Lila

Hậu vệ Vilson Lila thi đấu cho câu lạc bộ Pogradeci và có quốc tịch Albania. Cầu thủ sinh ngày 06/10/1989, có 37 tuổi, cao 182 cm và chân thuận là Chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2019). Ngày sinh, tuổi, chiều cao và các mốc giá trị của cầu thủ được lấy nguyên văn từ hồ sơ trong cơ sở dữ liệu KQBD AZ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: —20102020
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20102025 nghìn €
30/06/20102025 nghìn €
23/01/20132325 nghìn €
06/03/201626100 nghìn €
08/01/201929100 nghìn €
22/06/201929100 nghìn €
23/06/202030—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KF PogradeciKF Luzi UnitedChuyển nhượng—
30/08/2024KF KorabiKF PogradeciChuyển nhượng—
22/08/2022KF TërbuniKF KorabiChuyển nhượng—
02/09/2021FC A&N Prizren (- 2023)KF TërbuniChuyển nhượng—
06/09/2020KF Liria PrizrenFC A&N Prizren (- 2023)Chuyển nhượng—
16/07/2019KF Gunilla HeiKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
31/10/2018Kastrioti KrujeKF Gunilla HeiChuyển nhượng—
03/02/2016KF TërbuniKastrioti KrujeChuyển nhượng—
29/08/2013KS Perparimi KukesiKF TërbuniChuyển nhượng—
08/09/2011KF Adriatiku Mamurras (- 2017)KS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
10/09/2010Kastrioti KrujeKF Adriatiku Mamurras (- 2017)Chuyển nhượng—
29/08/2008KF Kastrioti Krujë U19Kastrioti KrujeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com