
Vilmer Ronnberg là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 10 | 6 | 557 | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 78% | 62% | 2 | 0 | 6,71 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/284 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/49 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 4-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 7,21 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 6/9 | — | 6,79 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 5-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 3/4 | — | 6,93 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | B36 Torshavn | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Varbergs BoIS FC | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Hammarby TFF | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hammarby U19 | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Enskede IK | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực48