
Villum Berthelsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 512 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 81% | 50% | 2 | 0 | 6,71 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 20% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/190 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/8 | — | 6,32 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | V | 6,49 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 5/5 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 5,99 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Vatanspor | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 2/6 | — | 6,06 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 850 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Ölstykke FC U19 | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Alleröd FK Jugend | Ölstykke FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực47