
Ville Vuorinen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.
Tiểu sử Ville Vuorinen
Ville Vuorinen là tiền đạo người Finland, thi đấu cho câu lạc bộ Jaro và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân trái và có hợp đồng với Jaro đến 30/12/2027. Trong mùa 2026, Vuorinen ra sân 27 trận với 1362 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,28. Tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ có 26 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Finland Suomen Cup ghi nhận 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.426Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
15/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 17 | 1.399 | 3 | 0 | 2 | 26 | 15 | 76% | 39% | 1 | 0 | 6,52 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/183 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/111 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 4/6 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 0/4 | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 4/8 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/8 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 8,02 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,55 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực41