
Ville Viljala là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Honka Espoo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/08/2015 | 20 | — |
| 12/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 07/08/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free Player | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | PK-35 Vantaa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Honka Espoo | PK-35 Vantaa | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | PK-35 Vantaa | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Jyvaskyla JK | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Vaajakoski | Jyvaskyla JK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jyvaskyla JK | FC Vaajakoski | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/02/2016 | Ekenas IF Fotboll | Jyvaskyla JK | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Jaro | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/09/2014 | SJK Seinajoen | Jaro | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/02/2014 | Jyvaskyla JK | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | Jyvaskyla JK U19 | Jyvaskyla JK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 148
- Chỉ số 217
- Chỉ số 451
- Chỉ số 346