Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ville luokkala

GBK KokkolaTiền vệ
39Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

ville luokkala là tiền vệ 39 tuổi, hiện khoác áo GBK Kokkola.

Tiểu sử ville luokkala

ville luokkala là tiền vệ hiện thi đấu cho GBK Kokkola, mang quốc tịch Finland và 39 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận tại Finnish Ykkonen và 1 trận ở Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2012, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2021, khi ville luokkala gia nhập GBK Kokkola. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—11000000——00—
Finnish Ykkonen2026—2424000000——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: —2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: —2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €20102016
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201021—
01/02/201223150 nghìn €
01/08/201224200 nghìn €
21/04/201425—
12/06/20162825 nghìn €
27/10/20162825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021—GBK KokkolaChuyển nhượng—
31/12/2016KPVFree playerTrở lại—
31/12/2015GBK KokkolaKPVChuyển nhượng—
31/12/2014FC HakaGBK KokkolaChuyển nhượng—
30/01/2014Vaasa VPSFC HakaChuyển nhượng—
31/07/2011KPVVaasa VPSChuyển nhượng—
31/03/2009KuPsKPVChuyển nhượng—
31/12/2008KPVKuPsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com