
Viljormur Davidsen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
33Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 34% | 1 | 0 | 6,40 |
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 25 | 25 | 86 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
| Faroe Islands Cup | — | — | 3 | 2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/142 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/28 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 86 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Faroe Islands Cup · 3 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | T 2-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,85 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/09/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/03/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 07/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực52