Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viljormur Davidsen

NSI RunavikHậu vệFRO
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Viljormur Davidsen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

37Trận ra sân
35Đá chính
774Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21961101169%50%006,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664920001072%34%106,40
Faroe Islands Premier League2026—25258610100——20—
European Baltic Cup2026—118300000——006,90
Faroe Islands Cup2026—321700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/142 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/28 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viljormur Davidsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanH 2-221000002/30——6,10
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1751011014/2001/2—6,81
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs LuganoH 2-2900000040/4502/5—6,65
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 0-2900000033/3712/2—6,60
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC KoperT 2-012001000—0—V6,85
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC KoperB 0-29000000—0——6,40
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansT 2-19001000—0——6,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hamrun SpartansH 1-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201221150 nghìn €
24/05/201321100 nghìn €
26/12/201322150 nghìn €
25/06/201422150 nghìn €
18/12/201423150 nghìn €
01/09/201524150 nghìn €
24/01/201624150 nghìn €
07/08/201625200 nghìn €
11/12/201625250 nghìn €
20/06/201725250 nghìn €
17/12/201726250 nghìn €
06/06/201826300 nghìn €
20/12/201827350 nghìn €
07/06/201927350 nghìn €
21/12/201928200 nghìn €
30/07/202029200 nghìn €
22/12/202029150 nghìn €
03/06/202129150 nghìn €
05/10/202130250 nghìn €
27/12/202130250 nghìn €
23/06/202230350 nghìn €
13/12/202231350 nghìn €
02/03/202331325 nghìn €
07/11/202332250 nghìn €
27/06/202432200 nghìn €
12/11/202433150 nghìn €
23/06/202533125 nghìn €
18/11/202534100 nghìn €
22/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com