Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viljar Helland Vevatne

VikingHậu vệNOR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Viljar Helland Vevatne là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10500000—50%006,12
Eliteserien Na Uy2026—511050000086%72%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/74 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viljar Helland Vevatne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3500000—11/2—6,12
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-16000005/611/1—6,59
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-17000003/500/1—6,14
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1100000—0——6,30
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08T 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201420100 nghìn €
26/12/20152150 nghìn €
15/12/201622100 nghìn €
22/12/201723150 nghìn €
29/12/201824200 nghìn €
28/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
24/07/202025400 nghìn €
30/12/202026400 nghìn €
02/01/202227400 nghìn €
08/12/202228350 nghìn €
28/06/202328300 nghìn €
06/09/202328250 nghìn €
14/12/202329200 nghìn €
11/06/202429250 nghìn €
11/12/202430250 nghìn €
17/06/202530250 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
27/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2018Sandnes UlfVikingChuyển nhượng—
24/07/2016BrannSandnes UlfChuyển nhượng—
03/08/2015BryneBrannChuyển nhượng—
28/01/2014Viking (Youth)BryneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com