Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vilius Piliukaitis

Dziugas TelsiaiTiền vệLTU
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vilius Piliukaitis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Dziugas Telsiai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
17Đá chính
643Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—281546921300——20—
Lithuanian Cup2026—2217400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 469 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201925 nghìn €
06/12/20212050 nghìn €
17/06/20222150 nghìn €
14/12/20222175 nghìn €
27/06/202322125 nghìn €
28/11/202322175 nghìn €
18/06/202423250 nghìn €
28/11/202423300 nghìn €
12/06/202524350 nghìn €
24/11/202524350 nghìn €
10/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2025Banga GargzdaiDziugas TelsiaiChuyển nhượng—
11/02/2024FK Zalgiris VilniusBanga GargzdaiChuyển nhượng—
30/12/2023Banga GargzdaiFK Zalgiris VilniusCho mượn—
03/02/2023FK Zalgiris VilniusBanga GargzdaiChuyển nhượng—
31/12/2020Ascoli U19FK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
29/06/2020Torino PrimaveraAscoli U19Cho mượn—
30/01/2020Ascoli U19Torino PrimaveraChuyển nhượng—
01/09/2019FK BE1 JonavaAscoli U19Chuyển nhượng—
29/06/2019Blackburn Rovers U18FK BE1 JonavaCho mượn—
06/08/2018FK BE1 JonavaBlackburn Rovers U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Panevezio futbolo akademijaFK BE1 JonavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com