
Viktor Vidarsson là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo UMF Njardvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
772Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
772Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 10 | 9 | 772 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 772 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,78 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/8 | — | 6,42 |
| 04/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Hafnarfjordur | UMF Njardvik | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2026 | Gent B | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KAA Gent U18 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | KRC Gent | KAA Gent U18 | Cho mượn | — |
| 04/01/2025 | KAA Gent U18 | KRC Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KAA Gent Youth | KAA Gent U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSC Lokeren Youth (-2020) | KAA Gent Youth | Chuyển nhượng | — |