
Viktor·Velkoski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bregalnica Stip.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Rabotnicki Skopje | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Free player | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Turan FK | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2024 | Bregalnica Stip | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KF Laci | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | FC Vardar Skopje | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Rabotnicki Skopje | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eginiakos | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Pobeda Prilep | Eginiakos | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | FK Skopje | Pobeda Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Vardar Skopje | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ljubanci 1974 | FC Vardar Skopje | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | FC Vardar Skopje | Ljubanci 1974 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pelister Bitola | Vardar Skopje Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Vardar Skopje Youth | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |