Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor·Rogan

Borac Banja LukaHậu vệSRB
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Viktor·Rogan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4326600000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10160000084%33%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor·Rogan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2160000011/1311/3—6,19
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-19000000—0—V5,85
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-39000000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-09000000—0—V6,65
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-46400000—0——6,00
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-19000000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-44500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202018100 nghìn €
11/06/202118100 nghìn €
24/12/202119300 nghìn €
25/06/202219400 nghìn €
17/11/202219400 nghìn €
21/06/202320500 nghìn €
26/12/202321500 nghìn €
09/06/202421500 nghìn €
26/12/202422800 nghìn €
17/03/202522700 nghìn €
03/06/202522600 nghìn €
08/09/202522500 nghìn €
16/12/202523500 nghìn €
31/05/202623500 nghìn €
16/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com