
Viktor Nafikov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Alania Vladikavkaz.
Tiểu sử Viktor Nafikov
Viktor Nafikov là tiền vệ của câu lạc bộ Alania Vladikavkaz, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 24/06/2003 và hiện 23 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, anh có 10 trận ra sân với 719 phút thi đấu tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường của anh là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 29/06/2026, anh được Alania Vladikavkaz cho mượn từ Shinnik Yaroslavl.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 719 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 719 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 19 | — |
| 20/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 06/08/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Shinnik Yaroslavl | Alania Vladikavkaz | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Alania Vladikavkaz | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Chertanovo Moscow | Alania Vladikavkaz | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 31/12/2022 | Chertanovo Moscow Youth | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |