Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Mitev

FC Dobrudzha DobrichTiền vệBUL
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Viktor Mitev là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich.

Tiểu sử Viktor Mitev

Viktor Mitev là tiền vệ người Bulgaria, chơi chân trái, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich ở tuổi 34. Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận tại Bulgarian Vtora Liga với 1 bàn thắng và 1056 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 10/07/2026, từ Fratria sang FC Dobrudzha Dobrich. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 25 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.056Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1056Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.05610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.056 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €20212025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20212825 nghìn €
16/06/20212950 nghìn €
13/10/20212975 nghìn €
07/12/20212975 nghìn €
30/05/202230100 nghìn €
27/11/202230100 nghìn €
04/06/202331100 nghìn €
19/12/202331100 nghìn €
02/06/20243275 nghìn €
01/12/20243275 nghìn €
01/06/20253350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026FratriaFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
30/06/2025Spartak VarnaFratriaChuyển nhượng—
30/06/2021Lokomotiv Gorna OryahovitsaSpartak VarnaChuyển nhượng—
30/06/2020Chernomorets BalchikLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
31/08/2014LyubimetsChernomorets BalchikChuyển nhượng—
12/01/2014Spartak VarnaLyubimetsChuyển nhượng—
31/07/2013FC Dunav RuseSpartak VarnaChuyển nhượng—
28/02/2013Kaliakra KavarnaFC Dunav RuseChuyển nhượng—
31/07/2012Cherno More VarnaKaliakra KavarnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com