Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Miftaraj

Berliner FC DynamoHậu vệGER
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Viktor Miftaraj là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Berliner FC Dynamo.

Tiểu sử Viktor Miftaraj

Viktor Miftaraj là hậu vệ của câu lạc bộ Berliner FC Dynamo, mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng 1080 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ SV Rodinghausen sang Berliner FC Dynamo, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—13131.17000000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20211975 nghìn €
14/12/20212075 nghìn €
26/06/20222175 nghìn €
29/12/202221100 nghìn €
28/06/202322100 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
26/06/202423125 nghìn €
15/12/202423125 nghìn €
22/06/202524100 nghìn €
18/12/20252475 nghìn €
16/06/20262575 nghìn €
15/09/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV RodinghausenBerliner FC DynamoChuyển nhượng—
30/06/2025Free playerSV RodinghausenChuyển nhượng—
31/03/2025DurenFree playerTrở lại—
30/06/2024Wacker BurghausenDurenChuyển nhượng—
30/06/2022Furth IIWacker BurghausenChuyển nhượng—
30/06/2020Greuther Furth U19Furth IIChuyển nhượng—
30/06/2018Astoria Walldorf U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com