
Viktor Kovalenko
Tiền vệUKR
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Viktor Kovalenko là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 4,5 triệu € |
| 20/07/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 21 | 6,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/03/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 03/09/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 26 | 2,3 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/03/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2026 | Aris Limassol | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | Free player | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Empoli | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | Free player | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Atalanta | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Empoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Atalanta | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 07/08/2021 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Shakhtar Donetsk | Atalanta | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |