Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor·Kiselev

Luki EnergiyaTiền vệRUS
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Viktor·Kiselev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
134Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—2113400000——10—
RUS D3B2026—22022000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821125 nghìn €
19/12/201822150 nghìn €
13/06/201922175 nghìn €
22/12/201923175 nghìn €
28/06/202023175 nghìn €
28/12/202024175 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
02/12/202125250 nghìn €
12/06/202225275 nghìn €
07/12/202226275 nghìn €
25/06/202326200 nghìn €
20/11/202327150 nghìn €
06/03/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com