
Viktor Freyr Sigurdsson
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Viktor Freyr Sigurdsson là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.340Phút
74Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 74 | 15 | 33 | 57% | 84% | 0 | 0 | 6,35 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 74
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/16
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/732 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 150/469 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/28 | 0 | 1/1 | — | 5,51 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 8 | 1 | 3 | 23/37 | 0 | 2/2 | — | 7,97 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/35 | 0 | — | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 10/25 | 0 | — | — | 6,27 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 90 | 8 | 1 | 0 | 15/25 | 0 | — | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 9/26 | 0 | 3/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Leiknir Reykjavik | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2019 | KB Breidholt | Leiknir Reykjavik | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Leiknir Reykjavik | KB Breidholt | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | KB Breidholt | Leiknir Reykjavik | Cho mượn | — |
| 15/05/2018 | Leiknir Reykjavik | KB Breidholt | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2017 | Leiknir Reykjavik/KB Breidholt U19 | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | Breidablik UBK U19 | Leiknir Reykjavik/KB Breidholt U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 152
- Chỉ số 239
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350