Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Budinský

FC Baník OstravaThủ mônSVK
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Viktor Budinský là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Tiểu sử Viktor Budinský

Viktor Budinský là thủ môn của FC Baník Ostrava, 33 tuổi, cao 186 cm, nặng 83 kg và mang quốc tịch Slovakia. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân và 180 phút thi đấu, đều tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ rời FK Pardubice để gia nhập FC Baník Ostrava theo hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—22180000——00—
VĐQG Séc2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Budinský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-2dự bị000—0———
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-0dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị000—0———
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20121950 nghìn €
02/08/201623100 nghìn €
15/10/201623300 nghìn €
18/12/201623400 nghìn €
09/06/201724400 nghìn €
20/12/201724350 nghìn €
13/07/201825350 nghìn €
29/12/201825350 nghìn €
24/06/201926450 nghìn €
06/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
09/07/202027350 nghìn €
26/12/202027350 nghìn €
24/06/202128300 nghìn €
25/12/202128300 nghìn €
21/06/202229250 nghìn €
13/12/202229225 nghìn €
19/06/202330200 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
04/06/202431300 nghìn €
26/09/202431250 nghìn €
19/12/202431200 nghìn €
19/06/202532175 nghìn €
22/09/202532175 nghìn €
21/12/202532175 nghìn €
19/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK PardubiceFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2025MichalovceFK PardubiceCho mượn—
25/01/2025FK PardubiceMichalovceChuyển nhượng—
16/07/2023FC Baník OstravaFK PardubiceChuyển nhượng—
29/06/2023FK PardubiceFC Baník OstravaCho mượn—
06/07/2022FC Baník OstravaFK PardubiceChuyển nhượng—
15/02/2018Sparta Praha BFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/12/2017Bohemians Praha 1905Sparta Praha BCho mượn—
20/07/2017Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/12/2016Bohemians Praha 1905Sparta Praha BCho mượn—
03/08/2016Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
20/07/2016FC Sellier & Bellot VlašimSparta Praha BChuyển nhượng—
05/03/2015Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)FC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2012Dukla Banska Bystrica U19Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Chuyển nhượng—
27/07/2010Sitno Banska Stiavnica YouthDukla Banska Bystrica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com