
Viktor Andri Hafthorsson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fjolnir.
Tiểu sử Viktor Andri Hafthorsson
Viktor Andri Hafthorsson là cầu thủ thuộc vị trí Tiền đạo, thi đấu cho câu lạc bộ Fjolnir và mang quốc tịch Iceland, hiện 25 tuổi. Sinh ngày 16/08/2001, cầu thủ này cao 187 cm và nặng 75 kg. Trong mùa 2026, Viktor Andri Hafthorsson ghi 4 bàn sau 1 trận ra sân tại Icelandic Cup, với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận ở mức 25 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/10/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/02/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực31