
Vignesh Dakshinamurthy
Tiền vệIND
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Vignesh Dakshinamurthy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
| 21/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 4/6 | V | 6,38 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 5/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | SC Delhi | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Odisha FC | SC Delhi | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | SC Delhi | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Mumbai City FC | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2018 | Ozone FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ozone FC U18 | Ozone FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực38