Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viggo Valgeirsson

IBV VestmannaeyjarTiền đạoISL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Viggo Valgeirsson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
7Đá chính
829Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23780630121673%43%206,55
Icelandic Cup2026—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/261 (73%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/100 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 46
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viggo Valgeirsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurT 3-122101100/100/1—7,47
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-2730010114/2134/8—5,98
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerH 2-210000002/502/6V6,29
30/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriB 0-1610000012/1724/8—6,19
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 0-1280020217/1911/3—6,72
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesB 1-3280021111/1303/5—6,78
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-245002008/1103/5—6,44
01/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 1-24000000/10——6,28
28/07/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 0-1660020217/2001/3—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/20241810 nghìn €
24/06/20251910 nghìn €
30/10/20251925 nghìn €
28/06/20262025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com