
Viet Tu Dinh là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 2/4 | — | 5,97 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Melbourne Victory | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/63 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/08/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/02/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 30/11/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | CLB Thanh Hoa | The Cong-Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Thep Xanh Nam Dinh FC | CLB Thanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | Quang Nam | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Quang Nam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Nam Dinh FC Youth | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực44