
Viery là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/163 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/31 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 2/7 | — | 5,64 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 1 | 1/6 | V | 6,07 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 3 | 4/8 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 5 | 6/9 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 3/6 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grêmio - RS | Fiorentina | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 31/01/2025 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực56