
Vieri Kotzebue là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Novi Pazar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 319 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 70% | 39% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/51 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 4/12 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 3/11 | — | 6,78 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 4/11 | — | 6,41 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/10 | 1 | 6/9 | — | 6,83 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/9 | — | 7,40 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/03/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh39
- Thể lực52