
Victor Wehbi Aznar
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Victor Wehbi Aznar là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 2 | 62% | — | 0 | 0 | 6,84 |
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 80% | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/58 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/32 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | — | — | 7,04 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/41 | 0 | — | — | 5,94 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 5,87 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/33 | 0 | — | — | 6,72 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/29 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cadiz CF | Lion City Sailors | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2025 | Cádiz CF Mirandilla | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Verona Youth | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hellas Verona Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 159
- Chỉ số 248
- Chỉ số 453
- Chỉ số 357