
Víctor Villote Alegre
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Víctor Villote Alegre là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 44% | 2 | 0 | 3,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 3,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/7 | — | 5,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 4-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 4 | 8/15 | V | 7,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Las Palmas Atletico | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | CE Atletic Lleida | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Gimnàstic Manresa U19 | CE Atletic Lleida | Chuyển nhượng | — |