
Víctor Villacañas Morales
Tiền đạo
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Víctor Villacañas Morales là tiền đạo 30 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lech Poznan | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/12 | — | 6,46 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | B 0-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Noah | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 15/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Víkingur Gøta | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lincoln Red Imps FC | Free player | Trở lại | — |
| 19/09/2023 | SD Gernika | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Hercules | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | CF Intercity | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Extremadura UD | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | DUX Internacional De Madrid | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Real Oviedo Vetusta | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Barakaldo CF | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Rayo Vallecano B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Leganés B | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |