
Victor van den Bogert là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.
Tiểu sử Victor van den Bogert
Victor van den Bogert là hậu vệ người Netherlands, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Katwijk. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 565 phút thi đấu và điểm trung bình 4,63. Trong số đó, 6 trận thuộc Netherlands Tweede Divisie và 1 trận thuộc Cúp KNVB. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2024), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 492 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,47 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/01/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực53