
Víctor Valdepeñas Talavera
20Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Víctor Valdepeñas Talavera là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fiorentina.
Tiểu sử Víctor Valdepeñas Talavera
Víctor Valdepeñas Talavera là hậu vệ thi đấu cho Fiorentina, mang quốc tịch Spain và hiện 20 tuổi. Ngày sinh 20/10/2006, cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 513 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Ở Serie A mùa 2026-2027 có 6 trận, còn Cúp Quốc gia Ý có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi là 12,0 triệu €. Mục chuyển nhượng ngày 30/07/2026 ghi nhận Fiorentina với phí 8,0 triệu €, từ Real Madrid Castilla, loại 'Hết hạn mượn'.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 351 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 37% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/171 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/77 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 0 | 2/8 | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 4 | 6/8 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/45 | 1 | 7/13 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 5,62 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Benevento | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Real Madrid Castilla | Fiorentina | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Leganés Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid Youth | CD Leganés Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực40