
Víctor Torres là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Malacateco.
Tiểu sử Víctor Torres
Víctor Torres thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho câu lạc bộ Malacateco và mang quốc tịch Mexico. Trong mùa 2026-2027 tại Guatemala Liga Nacional, cầu thủ có 11 trận với 914 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Sinh ngày 27/08/1995, cầu thủ 31 tuổi, cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.094Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.094 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.094 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Malacateco | CD Suchitepéquez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Correcaminos de la U.A.T. | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cafetaleros de Chiapas | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dorados de Sinaloa II | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực57