
Victor·Souza là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
67Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 67 | 15 | 25 | 58% | 100% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 67
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/762 (58%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 117/432 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/12 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 6/31 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/31 | 0 | — | — | 6,06 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 90 | 3 | 2 | 2 | 13/22 | 0 | 2/2 | — | 5,52 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 5,54 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/41 | 0 | — | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 152
- Chỉ số 242
- Chỉ số 458
- Chỉ số 347