Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor San Bartolomé

26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Víctor San Bartolomé là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—553411004273%49%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/115 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor San Bartolomé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-2570010019/2416/11—6,17
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-5590000214/2547/13—5,65
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-3450000110/1312/6—6,19
23/08/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2900021228/3726/12—6,56
17/08/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2901011114/1635/11V7,25
24/05/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-145011129/1125/9—7,66
16/05/2026La Liga 2@ CordobaT 2-110001005/633/6—6,58
09/05/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaT 2-1650021212/1815/13—6,88
01/05/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-080000004/945/10—6,61
25/04/2026La Liga 2vs EibarB 0-3230020212/1501/2—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171850 nghìn €
29/05/20181850 nghìn €
18/02/201919200 nghìn €
28/06/201919200 nghìn €
09/09/201919200 nghìn €
10/02/202020150 nghìn €
07/10/202020150 nghìn €
06/01/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
12/10/202121300 nghìn €
29/12/202122300 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202324200 nghìn €
25/03/202424150 nghìn €
23/06/202424150 nghìn €
17/12/202425150 nghìn €
26/03/202525200 nghìn €
24/06/202525200 nghìn €
29/12/202526200 nghìn €
21/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com