
Víctor Samudio Núñez
Thủ mônPAR
39Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Víctor Samudio Núñez là thủ môn 39 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 11/34 | 0 | — | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 14/26 | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-2 | 90 | 4 | 2 | 2 | 8/23 | 0 | — | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 13/32 | 0 | — | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 13/28 | 0 | — | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 05/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 24/03/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 12/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 01/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Resistencia Sport Club | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Capiatá | Resistencia Sport Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA 3 de Febrero | Deportivo Capiatá | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | CA 3 de Febrero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Capiatá | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 161
- Chỉ số 242
- Chỉ số 459
- Chỉ số 351