
Victor Perlaza là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Comerciantes FC.
Tiểu sử Victor Perlaza
Victor Perlaza là tiền đạo của Comerciantes FC, quốc tịch Colombia, 32 tuổi, sinh ngày 29/07/1994. Cao 185 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải. Tại Peruvian Liga 2, cầu thủ ghi 6 bàn sau 16 trận, còn tổng mùa hiện tại là 17 trận với 395 phút thi đấu. Cầu thủ chuyển từ Deportivo Union Comercio đến Comerciantes FC ngày 09/01/2026 và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, cao nhất đạt 525 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
395Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,37Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 16 | 16 | 306 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 04/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Deportivo Union Comercio | Comerciantes FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | UTC Cajamarca | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Tarma | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sport Huancayo | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Atletico Sullana | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2019 | Free player | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD La Equidad B | Comayagua FC | Chuyển nhượng | — |