Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Osimhen

GalatasarayTiền đạoNGR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Victor Osimhen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Galatasaray.

Tiểu sử Victor Osimhen

Victor Osimhen là tiền đạo người Nigeria, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Galatasaray. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 406 phút, ghi 6 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,86. Ở giải Süper Lig, cầu thủ có 5 trận với 6 bàn và 3 kiến tạo, còn Cúp C1 châu Âu ghi nhận 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 65,0 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 120,0 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
20/50Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—65406613451984%54%107,97
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221741005164%41%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 7,97

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
19/45
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Osimhen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-284104107/1104/8—7,75
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0900072215/1906/10V6,93
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-490001002/313/9—6,25
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-113013123/301/1—6,88
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-233104305/502/5—7,62
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-2901115619/11013/25—7,70
22/08/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKT 4-090214229/1000/1—9,95
15/08/2026Süper Ligvs Corum FKH 2-2902012513/409/15—8,75
09/08/2026Giao hữu CLBvs Villarreal CFB 1-266104103/405/11V7,44
03/08/2026Giao hữu CLBvs Stade Rennais FCH 3-3901075113/1408/16—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2023: 100,0 triệu €2023: 120,0 triệu €2023: 110,0 triệu €2024: 100,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 75,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/2017181,0 triệu €
18/06/2017181,0 triệu €
27/12/2017181,0 triệu €
04/06/2018191,0 triệu €
26/12/2018193,0 triệu €
03/03/2019207,5 triệu €
09/06/20192013,0 triệu €
18/12/20192030,0 triệu €
07/04/20202127,0 triệu €
02/08/20202140,0 triệu €
28/10/20202150,0 triệu €
28/12/20202250,0 triệu €
02/06/20212250,0 triệu €
13/10/20212260,0 triệu €
27/12/20212260,0 triệu €
06/06/20222365,0 triệu €
10/11/20222370,0 triệu €
20/03/202324100,0 triệu €
14/06/202324120,0 triệu €
19/12/202324110,0 triệu €
04/06/202425100,0 triệu €
03/10/20242575,0 triệu €
22/12/20242575,0 triệu €
19/03/20252670,0 triệu €
17/06/20252670,0 triệu €
30/09/20252675,0 triệu €
16/12/20252675,0 triệu €
20/05/20262775,0 triệu €
29/09/20262765,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 120,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 65,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ87
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh35
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com