
Victor Orakpo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 22% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 4/10 | — | 6,93 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | OGC Nice | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Nancy | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | OGC Nice | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Montpellier Hérault SC | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | OGC Nice | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | — | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |