Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Orakpo

GenclerbirligiTiền đạoNGR
20Tuổi
194Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Victor Orakpo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—30350000085%22%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Orakpo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-118000002/211/4—6,29
10/10/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-29000005/601/3—6,46
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-58000005/600/2—6,23
31/07/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-244000002/402/4—6,22
25/04/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-115000004/404/10—6,93
21/03/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-023000003/500/2—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202418500 nghìn €
09/12/202418500 nghìn €
02/06/202519400 nghìn €
12/10/202519500 nghìn €
10/12/202519500 nghìn €
25/05/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026OGC NiceGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2026NancyOGC NiceCho mượn—
01/02/2026OGC NiceNancyChuyển nhượng—
31/01/2026Montpellier Hérault SCOGC NiceCho mượn—
06/07/2025OGC NiceMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2024OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/01/2024—OGC Nice BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com