Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Mudrac

CS PetrocubHậu vệMDA
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Victor Mudrac là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Mudrac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÝB 0-2900000032/3504/6—6,58
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs EstoniaB 2-3dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Na UyB 0-5900000121/2823/10—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20152150 nghìn €
06/09/201521100 nghìn €
09/05/201622150 nghìn €
30/11/201622125 nghìn €
10/12/201723200 nghìn €
24/10/201824300 nghìn €
10/06/201925300 nghìn €
10/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
14/06/202026200 nghìn €
07/12/202026200 nghìn €
30/04/202127175 nghìn €
30/09/202127125 nghìn €
17/12/202127100 nghìn €
22/05/202228175 nghìn €
04/11/202228150 nghìn €
07/06/202329200 nghìn €
07/12/202329200 nghìn €
06/06/202430250 nghìn €
17/12/202430250 nghìn €
16/06/202531250 nghìn €
25/10/202531200 nghìn €
22/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026OrdabasyCS PetrocubChuyển nhượng—
08/01/2025CS PetrocubOrdabasyChuyển nhượng—
06/02/2022FC Iberia 1999 TbilisiCS PetrocubChuyển nhượng—
10/01/2021Slavia MozyrFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
09/07/2020Alashkert Yerevan Slavia MozyrChuyển nhượng—
27/02/2020CS PetrocubAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
30/06/2017Dacia ChisinauCS PetrocubChuyển nhượng—
16/02/2017Dinamo-AutoDacia ChisinauChuyển nhượng—
31/01/2014FC Olimpia BaltiDinamo-AutoChuyển nhượng—
30/06/2013FC Veris ChisinauFC Olimpia BaltiChuyển nhượng—
28/02/2013FC Olimpia BaltiFC Veris ChisinauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com