
Victor Moreno
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Victor Moreno là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Tiểu sử Victor Moreno
Hậu vệ Victor Moreno hiện chơi cho Independiente Santa Fe, mang quốc tịch Colombia và 31 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 38 trận, 3158 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, trong đó 27 trận tại Primera A Colombia. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 950 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Dep.Independiente Medellin đến Independiente Santa Fe vào ngày 02/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
36Đá chính
3.158Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1579Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 25 | 2.223 | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 86% | 54% | 8 | 0 | 6,87 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,62 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.223 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 815/947 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/153 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 138
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/137 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 29
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/199 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/111 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 2/3 | — | 7,80 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 3/5 | — | 6,06 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 1 | 2/7 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 3/7 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/40 | 1 | 1/2 | V | 7,13 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 950 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 950 nghìn € |
| 14/09/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Dep.Independiente Medellin | Independiente Santa Fe | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2024 | Aguilas Doradas | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Dep.Independiente Medellin | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Huila | Dep.Independiente Medellin | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Alianza Fútbol Club | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Atletico Huila | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Orsomarso | Atletico Huila | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực53