
Víctor Moreno Alcalá là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 48% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/155 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/9 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 8/15 | V | 5,81 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 4 | 10/14 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 7/12 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/25 | 2 | 5/15 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/15 | 1 | 6/13 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 5/14 | — | 6,15 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 2/15 | — | 5,64 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 2 | 2/7 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Villarreal B | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cultural Leonesa | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Villarreal B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Roda Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Granada CF Youth | CD Roda Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh29
- Thể lực22