Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor Moreno Alcalá

TenerifeTiền đạoESP
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Víctor Moreno Alcalá là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—775640003274%48%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
18/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/155 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/86 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor Moreno Alcalá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1700000012/1513/9—6,77
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-5900010225/2928/15V5,81
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-0890011014/22410/14—6,28
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1900000017/2447/12—6,15
29/08/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1820011116/2525/15—6,41
24/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0720000413/1516/13—7,20
16/08/2026La Liga 2@ EibarT 3-1710000019/2523/8—6,20
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1870021028/3225/14—6,15
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-2670020119/2412/15—5,64
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-132101104/622/7—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202317100 nghìn €
19/12/202318100 nghìn €
23/06/202418100 nghìn €
13/10/202419200 nghìn €
17/12/202419200 nghìn €
24/06/202519200 nghìn €
29/12/202520250 nghìn €
17/03/202620300 nghìn €
21/06/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Villarreal BTenerifeChuyển nhượng—
29/06/2026Cultural LeonesaVillarreal BCho mượn—
19/01/2026Villarreal BCultural LeonesaChuyển nhượng—
31/08/2023Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2022CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—
30/06/2020CD Roda YouthVillarreal YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Granada CF YouthCD Roda YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh29
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com