
Victor Mollejo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 172 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 66% | 51% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/65 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/7 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | V | 6,40 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/3 | — | 6,01 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 23 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 18 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Atletico de Madrid B | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Madrid | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Zaragoza | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Atletico Madrid | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Zaragoza | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Atletico Madrid | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Tenerife | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atletico Madrid | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | RCD Mallorca | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Atletico Madrid | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Getafe | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Atletico Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Deportivo La Coruna | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Atletico Madrid | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético de Madrid U17 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực47