
Víctor Méndez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
2.944Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1472Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.115 | 2 | 1 | 4 | 24 | 8 | 88% | 50% | 3 | 0 | 7,09 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,91 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 379 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1567/1763 (88%)
- Chuyền quyết định
- 73
- Tạt bóng chính xác
- 22/65 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/126 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/147 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 65
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 320
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/371 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 77/86 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 4/4 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 92/102 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 88/100 | 1 | 4/6 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 86/102 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 38/49 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 2/4 | V | 6,14 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 94/99 | 3 | 3/8 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 22 | 2,3 triệu € |
| 11/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/04/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/09/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy62
- Sức mạnh47
- Thể lực49