Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Mejia

Cucuta DeportivoTiền vệCOL
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Victor Mejia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
30Đá chính
2.372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—31272.1020006185%51%606,34
Cúp Colombia2026—3327000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.102 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
843/988 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
63/98 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
26
Phá bóng
45
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/191 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
92 / 74
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Mejia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 1-0850000113/2337/11V6,20
05/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraT 4-0690000255/5902/6V7,08
27/09/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 2-1900000038/4122/4—6,63
20/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliB 0-3450000028/3022/4—6,38
14/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 1-2900000234/3701/3—6,48
06/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 2-2380010014/1525/7—6,16
01/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-2570000015/1936/8V5,85
26/08/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 1-0180000010/1233/4—6,96
23/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0660010022/2513/4—6,50
20/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 1-1700000027/3325/9V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202027150 nghìn €
19/12/202027100 nghìn €
25/04/202128100 nghìn €
04/06/202128100 nghìn €
17/10/202128125 nghìn €
12/01/202228125 nghìn €
16/06/202229250 nghìn €
04/09/202229350 nghìn €
11/12/202229400 nghìn €
06/07/202330400 nghìn €
06/12/202330400 nghìn €
10/06/202431400 nghìn €
09/12/202431400 nghìn €
19/06/202532350 nghìn €
04/12/202532250 nghìn €
03/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026Deportivo PereiraCucuta DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2025Deportivo CaliDeportivo PereiraChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo PastoDeportivo CaliChuyển nhượng—
31/12/2023Atletico BucaramangaDeportivo PastoChuyển nhượng—
31/12/2021Zulia FC (- 2022)Atletico BucaramangaChuyển nhượng—
11/04/2021Monagas SCZulia FC (- 2022)Chuyển nhượng—
09/01/2020Estudiantes de Caracas SCMonagas SCChuyển nhượng—
07/01/2019YaracuyanosEstudiantes de Caracas SCChuyển nhượng—
30/06/2018Yaracuy FCYaracuyanosChuyển nhượng Free—
30/06/2017UnknownYaracuy FCChuyển nhượng—
31/12/2013Deportivo PastoUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com