
Victor Loturi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.707Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2707Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 25 | 2.227 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 85% | 49% | 6 | 0 | 6,40 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 6 | 6 | 480 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 40% | 1 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.227 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 838/983 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/58 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/198 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 74
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/199 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/45 | 4 | 5/9 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 5/9 | V | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/6 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 2/6 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 3/11 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 6/9 | — | 6,53 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 7/10 | V | 6,42 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | V | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Ross County F.C. | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cavalry FC | Ross County F.C. | Hết hạn mượn 0.0909M € | 90 nghìn € |
| 28/01/2021 | Mount Royal Cougars (Mount Royal University) | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Cavalry FC | Mount Royal Cougars (Mount Royal University) | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2019 | Calgary Northside Soccer | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực45