Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Lobry

SochauxTiền vệFRA
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Victor Lobry là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—432260003178%53%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/102 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Lobry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-1900000123/3114/9—6,00
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-019000013/402/2—7,09
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-027000006/901/2—6,83
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3900031148/5801/2—6,28
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5110000016/180——5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201924100 nghìn €
10/11/202025500 nghìn €
10/03/202125700 nghìn €
24/06/2021261,0 triệu €
26/12/2021261,2 triệu €
01/06/2022261,5 triệu €
27/10/2022271,2 triệu €
15/06/2023281,2 triệu €
26/10/202328900 nghìn €
12/12/202328700 nghìn €
10/06/202428700 nghìn €
15/10/202429600 nghìn €
11/03/202529500 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
25/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmiensSochauxChuyển nhượng—
20/01/2025Free PlayerAmiensChuyển nhượng—
30/06/2024GuingampFree PlayerTrở lại—
19/01/2024AS Saint-ÉtienneGuingampChuyển nhượng—
19/07/2022Pau FCAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2020AvranchesPau FCChuyển nhượng—
22/07/2019ToursAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2018Limoges FootballToursChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Reims IILimoges FootballChuyển nhượng—
19/12/2013Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2012Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Stade de Reims YouthReims U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com