
Victor Hugo·Navas Barrera
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Victor Hugo·Navas Barrera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Tiểu sử Victor Hugo·Navas Barrera
Victor Hugo·Navas Barrera là tiền đạo thi đấu cho Portuguesa FC, mang quốc tịch Venezuela và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 2 bàn sau 12 trận, tổng cộng 711 phút thi đấu với điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 02/08/2026, từ Marítimo La Guaira sang Portuguesa FC, cầu thủ sinh ngày 18/05/2001 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 12 | 10 | 711 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/71 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/07/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Marítimo La Guaira | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Yaracuyanos | Marítimo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo La Guaira | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Marítimo La Guaira | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 23/06/2024 | Deportivo La Guaira | Marítimo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mineros de Guayana | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mineros de Guayana U20 | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |