
Victor Henrique Cardoso Santos
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Victor Henrique Cardoso Santos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ajman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 362 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 66% | 53% | 1 | 0 | 7,30 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 68% | 31% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/54 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 5/12 | — | 7,28 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 1/5 | V | 6,43 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/15 | 1 | 4/11 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 7,69 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 56 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4/7 | 2 | 3/4 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | — | — | 7,60 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/17 | 0 | 4/7 | V | 8,97 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 45 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al Dhafra FC | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2024 | Al-Jazira Al-Hamra Club | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Palmeiras U20 | Al-Jazira Al-Hamra Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Brasilis Futebol Clube (SP) | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 13/04/2023 | Palmeiras U20 | Brasilis Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Vitoria PE U20 | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 30/12/2021 | Palmeiras U17 | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |