
Víctor Guzmán là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
3Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 283 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 89% | 37% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,68 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | — | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/228 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/79 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/8 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 67/74 | 3 | 6/13 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Los Angeles FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 45/51 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |