
Victor Guzmán là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.346Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1346Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 58% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 72% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/438 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/55 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/65 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/215 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 8/9 | — | 7,26 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 1/4 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 5/12 | — | 6,18 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/52 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 3/5 | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/56 | 2 | 6/10 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 5/7 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/01/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 8,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2023 | Club Tijuana | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tijuana U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Tijuana Jugend | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh76
- Thể lực65