
Victor Gómez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 630 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/339 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/32 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 2/4 | V | 6,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 3/7 | — | 5,76 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/56 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 4/7 | — | 6,32 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/61 | 1 | 4/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 07/01/2021 | 20 | 2,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Sporting Braga | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Malaga | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực54